game room
Định nghĩa
Danh từ: - Phòng trò chơi: "game room" là một căn phòng được thiết kế dành riêng cho các hoạt động giải trí ồn ào, như tổ chức tiệc tùng, trẻ em vui chơi, hoặc chơi các trò chơi trong nhà.
Ví dụ sử dụng
- (Chúng tôi có một phòng trò chơi ở tầng hầm, nơi bọn trẻ có thể chơi trò chơi điện tử.)
- (Bữa tiệc được tổ chức trong phòng trò chơi vì nó có đủ không gian để nhảy múa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to turn a room into a game room": biến một căn phòng thành phòng trò chơi.
- They decided to turn the spare bedroom into a game room for the children. (Họ quyết định biến phòng ngủ dư thành phòng trò chơi cho bọn trẻ.)
"a game room with pool tables": phòng trò chơi có bàn bi-a.
- The hotel's game room has pool tables and arcade machines. (Phòng trò chơi của khách sạn có bàn bi-a và máy trò chơi điện tử.)
Biến thể và từ gần giống
- Game (n): trò chơi.
- This is a very fun game. (Đây là một trò chơi rất vui.)
- Gaming room (n): phòng chơi game (thường chỉ phòng dành riêng cho trò chơi điện tử).
- The gaming room is equipped with high-end computers. (Phòng chơi game được trang bị máy tính cấu hình cao.)
- Recreation room (n): phòng giải trí (từ đồng nghĩa rộng hơn).
- The recreation room has a ping-pong table. (Phòng giải trí có bàn bóng bàn.)
Từ đồng nghĩa
- Playroom: phòng chơi (thường dành cho trẻ em).
- The playroom is full of toys. (Phòng chơi đầy đồ chơi.)
- Entertainment room: phòng giải trí.
- They have a home entertainment room with a big screen. (Họ có một phòng giải trí gia đình với màn hình lớn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Set up (a game room): thiết lập phòng trò chơi.
- We need to set up the game room for the party. (Chúng ta cần thiết lập phòng trò chơi cho bữa tiệc.)
- Use (the game room): sử dụng phòng trò chơi.
- The kids use the game room every weekend. (Bọn trẻ sử dụng phòng trò chơi mỗi cuối tuần.)
Thành ngữ liên quan
- All fun and games: mọi thứ đều vui vẻ và giải trí (thường dùng trong ngữ cảnh nhấn mạnh tính chất vui nhộn).
- The game room is all fun and games until someone gets hurt. (Phòng trò chơi thì vui vẻ cho đến khi ai đó bị thương.)